Cao su chống va đập cửa

Từ: 小我 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小我:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小我 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎowǒ] cái tôi; bản thân。指个人(跟"大我"相对)。
牺牲小我。
hi sinh cái tôi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 我

ngã:ngã xuống, ngã ngửa
ngả:ngả tư, ngả nghiêng
小我 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小我 Tìm thêm nội dung cho: 小我