Chữ 瑅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瑅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瑅:

瑅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瑅

瑅

Chiết tự chữ 瑅

1. 瑅 cấu thành từ 2 chữ: 玉, 是
  • 玉 ngọc, túc
  • 是 thị
  • 2. 瑅 cấu thành từ 2 chữ: 王, 是
  • 王 vương, vướng, vượng
  • 是 thị
  • []

    U+7445, tổng 13 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ti2;
    Việt bính: tai4;

    瑅

    Nghĩa Trung Việt của từ 瑅


    Chữ gần giống với 瑅:

    㻝, 㻞, 㻟, 㻠, 㻡, 琿, 瑀, 瑁, 瑄, 瑅, 瑇, 瑉, 瑋, 瑌, 瑑, 瑒, 瑕, 瑗, 瑙, 瑚, 瑜, 瑞, 瑟, 𤧚,

    Chữ gần giống 瑅

    璏, 珫, 珥, 珦, 珧, 趧, 珨, 珩, 珪, 珬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瑅 Tự hình chữ 瑅 Tự hình chữ 瑅 Tự hình chữ 瑅

    瑅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瑅 Tìm thêm nội dung cho: 瑅