Từ: 尘杂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 尘杂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 尘杂 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénzá] những chuyện linh tinh ở đời。人世间的繁琐事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尘

trần:trần tục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm
尘杂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 尘杂 Tìm thêm nội dung cho: 尘杂