Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 尝鲜 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángxiān] nếm thức ăn tươi; ăn thực phẩm tươi。吃应市的新鲜食品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尝
| thường | 尝: | bình thường; coi thường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜
| tiên | 鲜: | tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển) |
| tiển | 鲜: | tiển (hiếm có; xem tiên) |

Tìm hình ảnh cho: 尝鲜 Tìm thêm nội dung cho: 尝鲜
