Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 居民点 trong tiếng Trung hiện đại:
[jūmíndiǎn] điểm cư dân; khu dân cư。居民集中居住的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 居
| cư | 居: | cư dân, cư trú, gia cư; cư sĩ; cư xử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 居民点 Tìm thêm nội dung cho: 居民点
