Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屏斥 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐngchì] cách chức; đuổi; xua đuổi。斥退;罢斥。
屏斥奸邪
xua đuổi gian tà
屏斥奸邪
xua đuổi gian tà
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏
| bình | 屏: | tấm bình phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥
| sệch | 斥: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xích | 斥: | bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi) |
| xếch | 斥: | xốc xếch; méo xếch; xếch mé |
| xệch | 斥: | méo xệch |
| xịch | 斥: | xịch cửa; kêu xình xịch |

Tìm hình ảnh cho: 屏斥 Tìm thêm nội dung cho: 屏斥
