Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 屏斥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屏斥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 屏斥 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǐngchì] cách chức; đuổi; xua đuổi。斥退;罢斥。
屏斥奸邪
xua đuổi gian tà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình:tấm bình phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斥

sệch:sềnh sệch (xềnh xệch)
xích:bài xích; xích địa (mở rộng bờ cõi)
xếch:xốc xếch; méo xếch; xếch mé
xệch:méo xệch
xịch:xịch cửa; kêu xình xịch
屏斥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屏斥 Tìm thêm nội dung cho: 屏斥