Từ: 屏藩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屏藩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 屏藩 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngfān] 1. bờ dậu; bờ rào; hàng rào。屏风和藩篱,比喻周围的疆土。
2. bảo vệ; bảo hộ。保护捍卫。也说藩屏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏

bình:tấm bình phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 藩

phen:phen này
phiên:phiên phiến
phiền:phiền phức
phên:phên vách
phồn:một phồn
屏藩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 屏藩 Tìm thêm nội dung cho: 屏藩