Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屏藩 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngfān] 1. bờ dậu; bờ rào; hàng rào。屏风和藩篱,比喻周围的疆土。
2. bảo vệ; bảo hộ。保护捍卫。也说藩屏。
2. bảo vệ; bảo hộ。保护捍卫。也说藩屏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏
| bình | 屏: | tấm bình phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藩
| phen | 藩: | phen này |
| phiên | 藩: | phiên phiến |
| phiền | 藩: | phiền phức |
| phên | 藩: | phên vách |
| phồn | 藩: | một phồn |

Tìm hình ảnh cho: 屏藩 Tìm thêm nội dung cho: 屏藩
