Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 展示 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 展示:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 展示 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhǎnshì] mở ra; bày ra; phơi ra (một cách rõ ràng)。清楚地摆出来;明显地表现出来。
展示图纸
bày hình vẽ
作品展示了人物的内心活动
tác phẩm đã trình bày hoạt động nội tâm của nhân vật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 展

chẽn:áo chẽn
triển:phát triển, triển vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 示

thị:yết thị
展示 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 展示 Tìm thêm nội dung cho: 展示