Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
phún bạc
Vọt lên, bắn tung.
◎Như:
hải đào phún bạc
海濤噴薄 sóng biển tung trào.
Nghĩa của 喷薄 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēnbó] dâng lên; mọc lên; nhô lên。形容水或太阳涌起、上升的样子。
喷薄欲出的一轮红日。
một vầng hồng nhô lên.
喷薄欲出的一轮红日。
một vầng hồng nhô lên.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 噴
| phun | 噴: | phun nước |
| phùn | 噴: | phùn mưa |
| phún | 噴: | lún phún |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |

Tìm hình ảnh cho: 噴薄 Tìm thêm nội dung cho: 噴薄
