Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 属地 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǔdì] thuộc địa。帝国主义国家在国外侵占的殖民地或所控制的附属国。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 属
| chúc | 属: | tiền hậu tương chúc (nối với nhau) |
| thuộc | 属: | thuộc (dưới quyền); phụ thuộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 属地 Tìm thêm nội dung cho: 属地
