Từ: 山毛榉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 山毛榉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 山毛榉 trong tiếng Trung hiện đại:

[shānmáojǔ] cây sồi。落叶乔木,高可达七八丈,叶子卵形或长椭圆形,花萼有丝状的毛,结坚果。木材可做铁道枕木。也叫水青冈。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san:quan san (quan sơn)
sơn:sơn khê

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛

mao:lông mao
mau:mau chóng
mào:mào gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 榉

cử: 
山毛榉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 山毛榉 Tìm thêm nội dung cho: 山毛榉