Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不得不 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùdébù] 1. phải; không thể không。作为义务或必要做的。
他们不得不去参加一次葬礼。
họ phải tham gia tang lễ.
2. cần phải。必须。
要取得学位,你就不得不通过一定的考试。
muốn đạt được học vị, bạn cần phải qua một kỳ thi nhất định.
他们不得不去参加一次葬礼。
họ phải tham gia tang lễ.
2. cần phải。必须。
要取得学位,你就不得不通过一定的考试。
muốn đạt được học vị, bạn cần phải qua một kỳ thi nhất định.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 不得不 Tìm thêm nội dung cho: 不得不
