Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 岸然 trong tiếng Trung hiện đại:
[ànrán] nghiêm trang; hùng vĩ; nguy nga。严肃的样子。
道貌岸然
đạo mạo nghiêm trang
道貌岸然
đạo mạo nghiêm trang
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岸
| ngan | 岸: | con ngan (vịt xiêm) |
| ngàn | 岸: | núi ngàn |
| ngạn | 岸: | tả ngạn, hữu ngạn (bờ phải, bờ trái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 岸然 Tìm thêm nội dung cho: 岸然
