Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 崔嵬 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuīwéi] 书
1. núi đá; đỉnh núi; chóp núi。有石头的土山。
2. cao lớn; cao ngất; cao chót vót; sừng sững。高大。
1. núi đá; đỉnh núi; chóp núi。有石头的土山。
2. cao lớn; cao ngất; cao chót vót; sừng sững。高大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崔
| thoi | 崔: | loi thoi |
| thòi | 崔: | thiệt thòi |
| thôi | 崔: | thôi (1 quãng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嵬
| ngui | 嵬: | |
| nguy | 嵬: | nguy nga |
| nguôi | 嵬: | |
| ngôi | 嵬: | ngôi vua |
| ngõi | 嵬: | chẳng ngõi (không thèm) |
| ngùi | 嵬: | ngậm ngùi |
| quằn | 嵬: | quằn quại |

Tìm hình ảnh cho: 崔嵬 Tìm thêm nội dung cho: 崔嵬
