Từ: 巢穴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巢穴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 巢穴 trong tiếng Trung hiện đại:

[cháoxué] hang ổ; sào huyệt; nơi ẩn náu; nơi trốn tránh。鸟兽藏身的地方。
直捣敌人的巢穴。
lật đổ sào huyệt của địch.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巢

sào:sào huyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穴

hoét:đỏ hoét
hoẹt:nói hoẹt tất cả
huyệt:sào huyệt
巢穴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巢穴 Tìm thêm nội dung cho: 巢穴