Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
công trường
Công xưởng, nơi thợ thuyền làm việc.
Nghĩa của 工场 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngchǎng] công trường; phân xưởng。手工业者集合在一起生产的场所。
工场手工业。
phân xưởng thủ công nghiệp.
工场手工业。
phân xưởng thủ công nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 場
| tràng | 場: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 場: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 工場 Tìm thêm nội dung cho: 工場
