Từ: 布阵 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 布阵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 布阵 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùzhèn] bày binh bố trận; bố trí trận thế; bày trận。排列阵势。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阵

trận:trận đánh
布阵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 布阵 Tìm thêm nội dung cho: 布阵