Chữ 臤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 臤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 臤:

臤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 臤

臤

Chiết tự chữ 臤

臤 cấu thành từ 2 chữ: 臣, 又
  • 臣 thườn, thần
  • 又 hựu, lại
  • []

    U+81E4, tổng 8 nét, bộ Thần 臣
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian1;
    Việt bính: haan1;

    臤

    Nghĩa Trung Việt của từ 臤


    Chữ gần giống với 臤:

    臤, 臥,

    Dị thể chữ 臤

    臤, 𰀡,

    Chữ gần giống 臤

    婜, 緊, 驭, 戏, 叏, 殳, 雙, 发, 叒, 叓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 臤 Tự hình chữ 臤 Tự hình chữ 臤 Tự hình chữ 臤

    臤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 臤 Tìm thêm nội dung cho: 臤