Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 席篾 trong tiếng Trung hiện đại:
[xímèi] sợi lạt; gon chiếu。用苇子、竹子、高粱秆等的劈开而成的细长的薄片,用来编席、篓子等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篾
| miết | 篾: | mải miết |
| miệt | 篾: | miệt phiến (lạt tre) |
| mẹt | 篾: | cái mẹt (đồ làm bằng tre trúc); mặt mẹt |
| vạt | 篾: | vạt tre, chiếc vạt (cái chõng) |

Tìm hình ảnh cho: 席篾 Tìm thêm nội dung cho: 席篾
