Cao su chống va đập cửa

Từ: 史家 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 史家:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

sử gia
Nhà chép sử hoặc người tinh thông sử học.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 史

sử:sử sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 家

gia:gia đình; gia dụng
nhà:nhà cửa
史家 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 史家 Tìm thêm nội dung cho: 史家