Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 干碍 trong tiếng Trung hiện đại:
[gān"ài] liên quan; dính dáng; dính líu。关系;牵连;妨碍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碍
| ngái | 碍: | ngái ngủ, ngai ngái |
| ngáy | 碍: | lo ngay ngáy |
| ngại | 碍: | trở ngại |

Tìm hình ảnh cho: 干碍 Tìm thêm nội dung cho: 干碍
