Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平金 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngjīn] thêu hoa văn bằng kim tuyến (lụa)。一种刺绣,在缎面上用金银色线盘成各种花纹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 金
| ghim | 金: | ghim vào |
| găm | 金: | dap găm |
| kim | 金: | kim khí, kim loại |

Tìm hình ảnh cho: 平金 Tìm thêm nội dung cho: 平金
