Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 幸亏 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìngkuī] 副
may mà; may mắn。副词,表示借以免除困难的有利情况。
我幸亏走得早,才没叫雨淋了。
may mà tôi đi sớm, mới khỏi ướt mưa
may mà; may mắn。副词,表示借以免除困难的有利情况。
我幸亏走得早,才没叫雨淋了。
may mà tôi đi sớm, mới khỏi ướt mưa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亏
| khuy | 亏: | khuy áo, khuy quần |
| khuây | 亏: | giải khuây, khuây khoả |

Tìm hình ảnh cho: 幸亏 Tìm thêm nội dung cho: 幸亏
