Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 序时帐 trong tiếng Trung hiện đại:
[xùshízhàng] sổ nhật ký; sổ ghi nợ, xuất nhập hàng hoá hàng ngày。日记帐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 序
| tự | 序: | thứ tự |
| tựa | 序: | lời tựa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐
| trương | 帐: | trương mục |
| trướng | 帐: | bức trướng |

Tìm hình ảnh cho: 序时帐 Tìm thêm nội dung cho: 序时帐
