Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 序时帐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 序时帐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 序时帐 trong tiếng Trung hiện đại:

[xùshízhàng] sổ nhật ký; sổ ghi nợ, xuất nhập hàng hoá hàng ngày。日记帐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 序

tự:thứ tự
tựa:lời tựa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 时

thì:thì giờ
thời:thời tiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng
序时帐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 序时帐 Tìm thêm nội dung cho: 序时帐