Từ: 底账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 底账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 底账 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǐzhàng] sổ sách gốc。原始账目或账簿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 底

đáy:đáy bể, đáy giếng
đây:ai đấy; đây đó; giờ đây
đé:thấp lé đé
đẻ: 
đẽ:đẹp đẽ
để:lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng)
底账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 底账 Tìm thêm nội dung cho: 底账