Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 底货 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐhuò] hàng hoá ứ đọng; hàng quá hạn。指积压或过时的货物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 底
| đáy | 底: | đáy bể, đáy giếng |
| đây | 底: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đé | 底: | thấp lé đé |
| đẻ | 底: | |
| đẽ | 底: | đẹp đẽ |
| để | 底: | lưu cá để (bản sao); tĩnh để (đáy giếng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 货
| hoá | 货: | hàng hoá |

Tìm hình ảnh cho: 底货 Tìm thêm nội dung cho: 底货
