Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 庙宇 trong tiếng Trung hiện đại:
[miàoyǔ] miếu thờ; chùa chiền (nơi thờ cúng Phật hay những nhân vật nổi tiếng trong lịch sử)。供神佛或历史上有名人物的处所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庙
| miếu | 庙: | cái miếu, miếu mạo |
| miễu | 庙: | miễu (miếu) |
| mưỡu | 庙: | mưỡu (cái miếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 宇
| vò | 宇: | vò võ |
| võ | 宇: | vò võ |
| vũ | 宇: | vũ trụ |

Tìm hình ảnh cho: 庙宇 Tìm thêm nội dung cho: 庙宇
