Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 并蒂莲 trong tiếng Trung hiện đại:
[bìngdìlián] tình vợ chồng mặn nồng (như hai đoá sen mọc cùng một gốc)。并排地长在同一个茎上的两朵莲花,文学作品中常用来比喻恩爱的夫妻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒂
| đế | 蒂: | đế (cây mọc thành rừng ở miền Nam) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲
| liên | 莲: | liên (cây sen): liên tử (hạt sen) |

Tìm hình ảnh cho: 并蒂莲 Tìm thêm nội dung cho: 并蒂莲
