Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开缺 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāiquē] thay; thay thế; chọn người kế nhiệm。旧时指官员因故去 职或 者死亡,职位一 时空缺,准备另外选人充任。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺
| khoét | 缺: | |
| khuyết | 缺: | khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật |

Tìm hình ảnh cho: 开缺 Tìm thêm nội dung cho: 开缺
