Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 开诚相见 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 开诚相见:
Nghĩa của 开诚相见 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāichéngxiāngjiàn] cởi mở; chân thật; thành thật; tốt bụng (đối đãi)。跟人接触时,诚恳地对待。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诚
| thành | 诚: | thành khẩn, lòng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |

Tìm hình ảnh cho: 开诚相见 Tìm thêm nội dung cho: 开诚相见
