Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 开辟 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāipì] 1. mở; mở đường; sáng lập; xây dựng; đặt nền móng。打开通路;创立。
开辟航线。
mở tuyến đường bay.
2. khai thác; phát triển; mở mang。开拓发展。
开辟工作。
mở mang công việc
3. khai tịch; khai thiên lập địa (sự bắt đầu của vũ trụ)。古代神话,盘古氏开天辟地,简称开辟,指宇宙的开始。
开辟航线。
mở tuyến đường bay.
2. khai thác; phát triển; mở mang。开拓发展。
开辟工作。
mở mang công việc
3. khai tịch; khai thiên lập địa (sự bắt đầu của vũ trụ)。古代神话,盘古氏开天辟地,简称开辟,指宇宙的开始。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辟
| bích | 辟: | bích tà (trừ quỷ) |
| phịch | 辟: | |
| thịch | 辟: | thình thịch |
| tích | 辟: | tích (vua, đòi vời) |
| tịch | 辟: | tịch (dẹp một bên, sâu sắc) |
| vếch | 辟: | vếch lên |
| vệch | 辟: |

Tìm hình ảnh cho: 开辟 Tìm thêm nội dung cho: 开辟
