Từ: 异类 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异类:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 异类 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìlèi] 1. ngoại tộc; dân tộc khác。旧时称外族。
2. khác loài (so với loài người)。指鸟兽、草木、神鬼等(对"人类"而言)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài:loài người, loài vật
loại:đồng loại; chủng loại
异类 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异类 Tìm thêm nội dung cho: 异类