Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 异类 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìlèi] 1. ngoại tộc; dân tộc khác。旧时称外族。
2. khác loài (so với loài người)。指鸟兽、草木、神鬼等(对"人类"而言)。
2. khác loài (so với loài người)。指鸟兽、草木、神鬼等(对"人类"而言)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 异
| dị | 异: | dị hợm; dị thường, lập dị; li dị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 类
| loài | 类: | loài người, loài vật |
| loại | 类: | đồng loại; chủng loại |

Tìm hình ảnh cho: 异类 Tìm thêm nội dung cho: 异类
