Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弘治 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngzhì] Hoằng Trị (niên hiệu của vua Hiếu Tông thời Minh ở Trung Quốc, 1488-1505.)。明孝宗(朱祐樘)年号(公元1488-1505)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弘
| hoằng | 弘: | hoằng nguyện (mộng cao cả) |
| ngoằng | 弘: | loằng ngoằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 弘治 Tìm thêm nội dung cho: 弘治
