Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弥散 trong tiếng Trung hiện đại:
[mísàn] tỏ khắp (ánh sáng, khí)。(光线,气体等)向四外扩散。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弥
| di | 弥: | Di Dà (tên Đức Phật); Di Lặc (phật Maitreya) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 散
| tan | 散: | tan tác, tan tành |
| tán | 散: | giải tán, tẩu tán |
| tản | 散: | tản cư, tản ra |
| tảng | 散: | tảng lờ |
| tởn | 散: | tởn đến già |

Tìm hình ảnh cho: 弥散 Tìm thêm nội dung cho: 弥散
