Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弱冠 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruòguàn] nhược quán (thời xưa gọi thanh niên khoảng 20 tuổi là nhược quán)。古代男子二十岁行冠礼,因为还没达到壮年,称作弱冠,后世泛指男子二十左右的年纪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弱
| nhược | 弱: | nhu nhược |
| ních | 弱: | chặt ních |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冠
| quan | 冠: | y quan |
| quán | 冠: | quán quân |

Tìm hình ảnh cho: 弱冠 Tìm thêm nội dung cho: 弱冠
