Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 弹夹 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànjiā] đồ sạc; máy sạc。夹子弹用的长条夹。用来将子弹成排夹住,以便压入弹匣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹
| rờn | 弹: | xanh rờn |
| đan | 弹: | |
| đàn | 弹: | đàn gà, lạc đàn; đánh đàn |
| đạn | 弹: | bom đạn, lửa đạn, súng đạn |
| đận | 弹: | đà đận, lận đận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夹
| giáp | 夹: | áo giáp; giáp mặt |

Tìm hình ảnh cho: 弹夹 Tìm thêm nội dung cho: 弹夹
