Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当家的 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngjiā·de] 1. chủ nhà; gia chủ; người lo liệu việc nhà。主持家务的人;家主。
2. sư trụ trì。主持寺院的和尚。
3. chồng; ông xã; ông nhà。丈夫。
2. sư trụ trì。主持寺院的和尚。
3. chồng; ông xã; ông nhà。丈夫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 的
| điếc | 的: | điếc tai, lựu đạn điếc, điếc lác |
| đét | 的: | gầy đét, khô đét |
| đích | 的: | đích danh, đích thực, đích xác, mục đích |
| đít | 的: | đít nồi; lỗ đít |
| đếch | 的: | đếch cần, đếch biết |

Tìm hình ảnh cho: 当家的 Tìm thêm nội dung cho: 当家的
