Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 影射 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐngshè] ánh xạ; ám chỉ; nói bóng gió nói xa nói gần。借甲指乙;暗指(某人某事)。
小说的主角影射作者的一个同学。
nhân vật chính trong tiểu thuyết ám chỉ một người bạn của tác giả
小说的主角影射作者的一个同学。
nhân vật chính trong tiểu thuyết ám chỉ một người bạn của tác giả
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 射
| xạ | 射: | thiện xạ; phản xạ |

Tìm hình ảnh cho: 影射 Tìm thêm nội dung cho: 影射
