Từ: 征伐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 征伐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chinh phạt
Đem binh đi thảo phạt.
◇Luận Ngữ 語:
Thiên hạ hữu đạo, tắc lễ nhạc chinh phạt tự thiên tử xuất
道, 出 (Quý thị 氏) Thiên hạ có đạo, thì việc lễ nhạc hoặc đem binh đi thảo phạt đều do thiên tử quyết định.

Nghĩa của 征伐 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhēngfá] thảo phạt; chinh phạt; đánh dẹp。讨伐。
征伐叛逆
đánh dẹp bọn phản nghịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 征

chinh:chinh chiến, xuất chinh
chênh:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
giêng:tháng giêng
giềnh:giềnh giàng
giệnh:giệnh giạng
trưng:trưng cầu, trưng dụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伐

phạt:chinh phạt; phạt cây cối
征伐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 征伐 Tìm thêm nội dung cho: 征伐