chinh phạt
Đem binh đi thảo phạt.
◇Luận Ngữ 論語:
Thiên hạ hữu đạo, tắc lễ nhạc chinh phạt tự thiên tử xuất
天下有道, 則禮樂征伐自天子出 (Quý thị 季氏) Thiên hạ có đạo, thì việc lễ nhạc hoặc đem binh đi thảo phạt đều do thiên tử quyết định.
Nghĩa của 征伐 trong tiếng Trung hiện đại:
征伐叛逆
đánh dẹp bọn phản nghịch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 征
| chinh | 征: | chinh chiến, xuất chinh |
| chênh | 征: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| giêng | 征: | tháng giêng |
| giềnh | 征: | giềnh giàng |
| giệnh | 征: | giệnh giạng |
| trưng | 征: | trưng cầu, trưng dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伐
| phạt | 伐: | chinh phạt; phạt cây cối |

Tìm hình ảnh cho: 征伐 Tìm thêm nội dung cho: 征伐
