Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得救 trong tiếng Trung hiện đại:
[déjiù] được cứu trợ; được giúp đỡ; được cứu。得到救助,脱离险境。
落水儿童得救了。
đứa bé bị rơi xuống nước đã được cứu rồi.
大火被扑灭,这批珍贵的文物得救了。
đám cháy đã được dập tắt, những di vật văn hoá quý giá đã được cứu rồi.
落水儿童得救了。
đứa bé bị rơi xuống nước đã được cứu rồi.
大火被扑灭,这批珍贵的文物得救了。
đám cháy đã được dập tắt, những di vật văn hoá quý giá đã được cứu rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |

Tìm hình ảnh cho: 得救 Tìm thêm nội dung cho: 得救
