Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得时 trong tiếng Trung hiện đại:
[déshí] gặp thời; được thời; gặp vận may; gặp dịp may。遇到好时机;走运。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 得时 Tìm thêm nội dung cho: 得时
