Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[déxián] rảnh rỗi; có thời gian rỗi。得空儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 得闲 Tìm thêm nội dung cho: 得闲
