Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 微微 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēiwēi] 副
1. hơi; hơi hơi; có hơi; hiu hiu 。稍微;略微。
微微一笑
mỉm cười
2. mi-crô-mi-crô; na-nô; phần nghìn tỷ (một phần một nghìn tỉ đơn vị chủ)。主单位的一万亿分之一。
微微法拉
na-nô pha-ra (Anh: nano farad)
1. hơi; hơi hơi; có hơi; hiu hiu 。稍微;略微。
微微一笑
mỉm cười
2. mi-crô-mi-crô; na-nô; phần nghìn tỷ (một phần một nghìn tỉ đơn vị chủ)。主单位的一万亿分之一。
微微法拉
na-nô pha-ra (Anh: nano farad)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 微
| vi | 微: | tinh vi, vi rút |

Tìm hình ảnh cho: 微微 Tìm thêm nội dung cho: 微微
