Chữ 㥃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥃, chiết tự chữ MỌN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㥃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥃

[]

U+3943, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: men4;
Việt bính: mun6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥃


mọn, như "hèn mọn" (gdhn)

Chữ gần giống với 㥃:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Dị thể chữ 㥃

, ,

Chữ gần giống 㥃

Tự hình:

Tự hình chữ 㥃 Tự hình chữ 㥃 Tự hình chữ 㥃 Tự hình chữ 㥃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㥃

mọn:hèn mọn
㥃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥃 Tìm thêm nội dung cho: 㥃