Chữ 㫫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㫫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㫫:

㫫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㫫

㫫

Chiết tự chữ 㫫

[]

U+3AEB, tổng 10 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xian3;
Việt bính: hin2;

㫫

Nghĩa Trung Việt của từ 㫫


Chữ gần giống với 㫫:

㫥, 㫦, 㫧, 㫩, 㫪, 㫫, 晁, 時, 晃, 晄, 晅, 晉, 晊, 晋, 晌, 晏, 晒, 晓, 晔, 晕, 晖, 𣆭, 𣆮, 𣆯, 𣆰, 𣆱,

Chữ gần giống 㫫

Tự hình:

Tự hình chữ 㫫 Tự hình chữ 㫫 Tự hình chữ 㫫 Tự hình chữ 㫫

㫫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㫫 Tìm thêm nội dung cho: 㫫