Chữ 骘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 骘, chiết tự chữ CHẤT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 骘:

骘 chất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 骘

Chiết tự chữ chất bao gồm chữ 陟 马 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

骘 cấu thành từ 2 chữ: 陟, 马
  • trắc
  • chất [chất]

    U+9A98, tổng 12 nét, bộ Mã 马 [馬]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 騭;
    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: zat1;

    chất

    Nghĩa Trung Việt của từ 骘

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 骘 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (騭)
    [zhì]
    Bộ: 馬 (马) - Mã
    Số nét: 19
    Hán Việt: TRẮC

    sắp đặt; định。安排;定。
    评骘
    bình định
    阴骘
    bí mật định đoạt.

    Chữ gần giống với 骘:

    , , , , , 𫘨,

    Dị thể chữ 骘

    ,

    Chữ gần giống 骘

    , , , , , 驿, , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 骘 Tự hình chữ 骘 Tự hình chữ 骘 Tự hình chữ 骘

    骘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 骘 Tìm thêm nội dung cho: 骘