Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 快意 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuàiyì] sảng khoái; thoải mái。心情爽快舒适。
微风吹来,感到十分快意。
gió thổi nhè nhẹ, cảm thấy vô cùng thoải mái.
微风吹来,感到十分快意。
gió thổi nhè nhẹ, cảm thấy vô cùng thoải mái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 快
| khoái | 快: | khoái chí; khoan khoái, soảng khoái |
| khoáy | 快: | trái khoáy |
| khuấy | 快: | khuấy động; quên khuấy |
| sướng | 快: | sung sướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 快意 Tìm thêm nội dung cho: 快意
