Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怀鬼胎 trong tiếng Trung hiện đại:
[huáiguǐtái] mang ý xấu; mang ý định xấu。比喻心里藏着不可告人的事或念头。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胎
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |

Tìm hình ảnh cho: 怀鬼胎 Tìm thêm nội dung cho: 怀鬼胎
