Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 屹然 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìrán] dáng sừng sững; cao ngất; cao chót vót。屹立的样子。
屹然不动
dáng đứng sừng sững.
屹然不动
dáng đứng sừng sững.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屹
| chất | 屹: | chất đống, chất ngất |
| ngất | 屹: | cao ngất |
| ngật | 屹: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngắt | 屹: | xanh ngắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 屹然 Tìm thêm nội dung cho: 屹然
