Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恣情 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìqíng] 1. tràn trề; thả cửa; phóng túng。纵情。
恣情享乐
vui chơi thả cửa
恣情欢笑
vui cười thoải mái
2. tuỳ ý; bất kỳ。任意。
钱拿到手别恣情胡花。
cầm tiền trong tay chớ tiêu sài tuỳ ý.
恣情享乐
vui chơi thả cửa
恣情欢笑
vui cười thoải mái
2. tuỳ ý; bất kỳ。任意。
钱拿到手别恣情胡花。
cầm tiền trong tay chớ tiêu sài tuỳ ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恣
| thư | 恣: | thư (tha hồ) |
| tứ | 恣: | tứ (tha hồ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |

Tìm hình ảnh cho: 恣情 Tìm thêm nội dung cho: 恣情
